Kết quả tra từ “大耳窿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大耳窿dà ěr lóng
kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ