Kết quả tra từ “大炮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大炮dà pào
súng lớn; đại bác; pháo; người nói chuyện huênh hoang; Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]
大炮打蚊子dà pào dǎ wén zi
bắn đại bác để diệt muỗi; dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ
放大炮fàng dà pào
nói khoác; lỡ miệng