Kết quả cho “大炮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
súng lớn; đại bác; pháo; người nói chuyện huênh hoang; Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]
bắn đại bác để diệt muỗi; dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ
nói khoác; lỡ miệng