Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大炮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大炮dà pào

súng lớn; đại bác; pháo; người nói chuyện huênh hoang; Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]

Cụm từ
大炮打蚊子dà pào dǎ wén zi

bắn đại bác để diệt muỗi; dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ

Cụm từ
放大炮fàng dà pào

nói khoác; lỡ miệng

Cụm từ