Kết quả tra từ “不耐受”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不耐受bù nài shòu
không dung nạp (đối với lactose, gluten hoặc thực phẩm khác)