大梁 Dà liáng 大梁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大梁 trong tiếng Việt kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc; LT:根[gen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan