Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大梁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大梁Dà liáng

kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc; LT:根[gen1]

Cụm từ
挑大梁tiǎo dà liáng

đóng vai trò lãnh đạo; gánh vác trách nhiệm nặng nề

Cụm từ