Kết quả cho “大月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tháng dương lịch có 31 ngày; tháng âm lịch có 30 ngày
biến thể của 大月氏[Da4 Yue4 zhi1]
Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏[Yue4 zhi1] ở Trung Á thời nhà Hán