Kết quả tra từ “大月”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大月dà yuè
tháng dương lịch có 31 ngày; tháng âm lịch có 30 ngày
大月氏Dà Yuè zhī
Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏[Yue4 zhi1] ở Trung Á thời nhà Hán
大月支Dà Yuè zhī
biến thể của 大月氏[Da4 Yue4 zhi1]