Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大打出手”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大打出手dà dǎ chū shǒu

đánh nhau; bắt đầu ẩu đả; (bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手[da3 chu1 shou3])

Cụm từ