Kết quả tra từ “大屯火山群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大屯火山群Dà tún Huǒ shān qún
Nhóm núi lửa Đại Thôn, khu vực núi lửa ở phía bắc Đài Bắc