Kết quả tra từ “大型”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大型dà xíng
lớn; quy mô lớn
大型空爆炸弹dà xíng kōng bào zhà dàn
Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
大型强子对撞机Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī
Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ