Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大公”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大公dà gōng

đại công; công bằng

Cụm từ
大公无私dà gōng wú sī

vị tha; công bằng

Cụm từ
大公报Dà gōng Bào

Đại Công Báo, tên báo phổ biến; Ta Kung Pao, báo sáng lập năm 1902 ở Bắc Kinh, hiện xuất bản ở Hong Kong

Cụm từ
大公国际Dà gōng Guó jì

Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc

Cụm từ
大公国dà gōng guó

đại công quốc

Cụm từ
大公司dà gōng sī

công ty lớn; tập đoàn

Cụm từ
阿拉伯联合大公国Ā lā bó Lián hé Dà gōng guó

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)

Cụm từ
最大公约数zuì dà gōng yuē shù

ước số chung lớn nhất

Cụm từ
最大公因子zuì dà gōng yīn zǐ

ước số chung lớn nhất

Cụm từ