Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大修”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大修dà xiū

đại tu

Cụm từ
大修道院长dà xiū dào yuàn zhǎng

tu viện trưởng

Cụm từ
大修道院dà xiū dào yuàn

tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Cụm từ