Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
够得着夠得著

gòu de zháo

够得着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 够得着 trong tiếng Việt

với tới (bằng tay,...); (nghĩa bóng) đạt được (mục tiêu)

Tra từ liên quan