够得着夠得著 gòu de zháo 够得着 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 够得着 trong tiếng Việt với tới (bằng tay,...); (nghĩa bóng) đạt được (mục tiêu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan