Kết quả tra từ “够得着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
够得着gòu de zháo
với tới (bằng tay,...); (nghĩa bóng) đạt được (mục tiêu)