Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜鹭夜鷺

yè lù

夜鹭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜鹭 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Nycticorax nycticorax)

Tra từ liên quan