Kết quả tra từ “夜鹭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜鹭yè lù
(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Nycticorax nycticorax)
棕夜鹭zōng yè lù
(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm đêm nâu (Nycticorax caledonicus)