Kết quả tra từ “夜视”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜视yè shì
tầm nhìn ban đêm
夜视镜yè shì jìng
thiết bị nhìn đêm
夜视仪yè shì yí
thiết bị nhìn đêm