Kết quả tra từ “外逃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外逃wài táo
trốn ra nước ngoài; chạy trốn; đào ngũ; dòng chảy ra
资本外逃zī běn wài táo
dòng vốn chảy ra