Kết quả tra từ “外推”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外推wài tuī
ngoại suy
外推法wài tuī fǎ
phương pháp ngoại suy (toán học); ngoại suy