外传外傳 wài zhuàn 外传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外传 trong tiếng Việt tiểu sử không chính thức (khác với tiểu sử chính thức của triều đại) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan