外传外傳 wài chuán 外传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外传 trong tiếng Việt nói cho người khác (một bí mật); tiết lộ cho người ngoài; được đồn đại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan