Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外传外傳

wài chuán

外传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外传 trong tiếng Việt

nói cho người khác (một bí mật); tiết lộ cho người ngoài; được đồn đại

Tra từ liên quan