Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外来”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外来wài lái

bên ngoài; nước ngoài

Cụm từ
外来货wài lái huò

sản phẩm nhập khẩu

Cụm từ
外来语wài lái yǔ

từ mượn

Cụm từ
外来词wài lái cí

từ mượn

Cụm từ
外来物种wài lái wù zhǒng

loài du nhập

Cụm từ
外来投资wài lái tóu zī

đầu tư nước ngoài

Cụm từ
外来成语wài lái chéng yǔ

thành ngữ mượn

Thành ngữ
外来娃wài lái wá

trẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị

Cụm từ
外来人wài lái rén

người nước ngoài

Cụm từ
天外来客tiān wài lái kè

khách đến từ ngoài không gian

Cụm từ