Kết quả cho “外来”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bên ngoài; nước ngoài
người nước ngoài
trẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị
từ mượn
từ mượn
sản phẩm nhập khẩu
thành ngữ mượn
đầu tư nước ngoài
loài du nhập
khách đến từ ngoài không gian