Kết quả tra từ “夕阳产业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夕阳产业xī yáng chǎn yè
ngành công nghiệp lạc hậu; ngành công nghiệp suy thoái