Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
士为知己者死,女为悦己者容士為知己者死,女為悅己者容

shì wèi zhī jǐ zhě sǐ , nǚ wèi yuè jǐ zhě róng

士为知己者死,女为悦己者容 là gì?

士为知己者死,女为悦己者容 [shì wèi zhī jǐ zhě sǐ , nǚ wèi yuè jǐ zhě róng] có nghĩa là một người đàn ông chân chính sẽ hy sinh vì bạn tri kỷ, như một người phụ nữ làm đẹp vì người mình thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 士为知己者死,女为悦己者容 trong tiếng Việt

một người đàn ông chân chính sẽ hy sinh vì bạn tri kỷ, như một người phụ nữ làm đẹp vì người mình thương

Cách đọc và ghi nhớ 士为知己者死,女为悦己者容

士为知己者死,女为悦己者容 được đọc là shì wèi zhī jǐ zhě sǐ , nǚ wèi yuè jǐ zhě róng, gồm 13 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một người đàn ông chân chính sẽ hy sinh vì bạn tri kỷ, như một người phụ nữ làm đẹp vì người mình thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan