Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
士巴拿

shì bā ná

士巴拿 là gì?

士巴拿 [shì bā ná] có nghĩa là (phương ngữ) cờ lê (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 士巴拿 trong tiếng Việt

(phương ngữ) cờ lê (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 士巴拿

士巴拿 được đọc là shì bā ná, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) cờ lê (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan