增长率增長率 zēng zhǎng lǜ 增长率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 增长率 trong tiếng Việt tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan