Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “增长率”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
增长率zēng zhǎng lǜ

tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)

Cụm từ
经济增长率jīng jì zēng zhǎng lǜ

tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
年均增长率nián jūn zēng zhǎng lǜ

tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm

Cụm từ