Kết quả tra từ “增长率”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
增长率zēng zhǎng lǜ
tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
经济增长率jīng jì zēng zhǎng lǜ
tỉ lệ tăng trưởng kinh tế
年均增长率nián jūn zēng zhǎng lǜ
tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm