Kết quả tra từ “尘雾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尘雾chén wù
đám mây bụi; khói bụi
碱性尘雾jiǎn xìng chén wù
khói bụi kiềm