Kết quả tra từ “场面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
场面chǎng miàn
cảnh; tình huống; dịp; tình cảnh
撑场面chēng chǎng miàn
giữ thể diện; tạo vỏ bọc