Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “场面”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
场面
chǎng miàn

cảnh; tình huống; dịp; tình cảnh

Cụm từ
撑场面
chēng chǎng miàn

giữ thể diện; tạo vỏ bọc

Cụm từ