Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “场所”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
场所chǎng suǒ

địa điểm; nơi chốn

Cụm từ
声色场所shēng sè chǎng suǒ

khu đèn đỏ

Cụm từ
娱乐场所yú lè chǎng suǒ

nơi giải trí

Cụm từ
公共场所gōng gòng chǎng suǒ

nơi công cộng

Cụm từ