Kết quả tra từ “报收”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报收bào shōu
(cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) đóng cửa ở (mức giá nhất định)