Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报应報應

bào yìng

报应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报应 trong tiếng Việt

(Phật giáo) quả báo; nghiệp

Tra từ liên quan