报复
thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù
thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù
报复 thường mang nghĩa “thực hiện trả đũa; trả thù”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 报复, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mang tính trả đũa
›报怨bào yuàntrả thù; báo thù; đáp lại; (cổ) biến thể của 抱怨[bao4 yuan4]
›报复心bào fù xīntính hay thù hằn
›报帐bào zhàngnộp báo cáo tài chính; nộp bảng kê chi tiêu; xin hoàn trả chi phí
›报废bào fèiloại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)
›报幕bào mùthông báo tiết mục trong chương trình (sân khấu)
›报德bào débáo đáp ân đức; báo đáp lòng tốt
›报帖bào tiěbáo tin vui bằng chữ đỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.