Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报复”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报复bào fù

thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù

Cụm từ
报复性bào fù xìng

mang tính trả đũa

Cụm từ
报复心bào fù xīn

tính hay thù hằn

Cụm từ
打击报复dǎ jī - bào fù

trả đũa

Cụm từ