报导
đưa tin (trên truyền thông); bản tin (thời sự)
đưa tin (trên truyền thông); bản tin (thời sự)
报导 thường mang nghĩa “đưa tin (trên truyền thông)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 报导, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
báo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm
›报帖bào tiěbáo tin vui bằng chữ đỏ
›报子bào zingười báo tin vui (đặc biệt là báo tin đỗ đạt trong kỳ thi đình)
›报幕bào mùthông báo tiết mục trong chương trình (sân khấu)
›报审bào shěnbáo cáo để phán xét; trình để phê duyệt
›报官bào guānbáo cáo vụ án lên quan phủ (cũ)
›报帐bào zhàngnộp báo cáo tài chính; nộp bảng kê chi tiêu; xin hoàn trả chi phí
›报失bào shībáo cáo mất cho cơ quan liên quan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.