Kết quả cho “报导”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đưa tin (trên truyền thông); bản tin (thời sự)
theo (tin) báo cáo
bài báo cáo đặc biệt (trong truyền thông)
bản tin trên báo
báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược
báo cáo theo dõi