Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报导”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报导bào dǎo

đưa tin (trên truyền thông); bản tin (thời sự)

Cụm từ
追踪报导zhuī zōng bào dǎo

báo cáo theo dõi

Cụm từ
综合报导zōng hé bào dǎo

báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược

Cụm từ
据报导jù bào dǎo

theo (tin) báo cáo

Cụm từ
专题报导zhuān tí bào dǎo

bài báo cáo đặc biệt (trong truyền thông)

Cụm từ
报纸报导bào zhǐ bào dǎo

bản tin trên báo

Cụm từ