Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “堤防”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
堤防dī fáng

đê; bờ kè; đê điều

Cụm từ
小孩堤防Xiǎo hái Dí fáng

Kinderdijk, ngôi làng ở Hà Lan có mạng lưới cối xay gió lớn thu hút nhiều khách du lịch

Cụm từ