Kết quả tra từ “堆砌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堆砌duī qì
nghĩa đen: chất đống (gạch); nhồi nhét; bóng: viết văn hoa mỹ; rào đón cầu kỳ