Kết quả tra từ “坚持”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坚持jiān chí
kiên trì; khăng khăng; nhất định
坚持不渝jiān chí bù yú
giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
坚持不懈jiān chí bù xiè
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
坚持下去jiān chí xià qù
tiếp tục kiên trì