Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坚强”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坚强
jiānqiáng

mạnh mẽ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
坚强不屈
jiān qiáng bù qū

kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định

Thành ngữ