Kết quả tra từ “坚不可摧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坚不可摧jiān bù kě cuī
bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố