Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基金会”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基金会jī jīn huì

quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)

Cụm từ
野生生物基金会Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Cụm từ
自由软件基金会Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì

Tổ chức Phần mềm Tự do

Cụm từ
自然科学基金会zì rán kē xué jī jīn huì

quỹ khoa học tự nhiên

Cụm từ
联合国儿童基金会Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF

Cụm từ
维基媒体基金会Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì

Tổ chức Wikimedia

Cụm từ
海峡交流基金会Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì

Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]

Viết tắt
国际和平基金会guó jì hé píng jī jīn huì

quỹ hòa bình quốc tế

Cụm từ
儿童基金会Ér tóng Jī jīn huì

UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)

Cụm từ
世界野生生物基金会Shì jiè Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Cụm từ
世界自然基金会Shì jiè Zì rán Jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên WWF

Cụm từ