Kết quả tra từ “基里巴斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基里巴斯Jī lǐ bā sī
Kiribati (trước đây là quần đảo Gilbert)
基里巴斯共和国Jī lǐ bā sī Gòng hé guó
Kiribati