Kết quả tra từ “基辅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基辅Jī fǔ
Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine
基辅罗斯Jī fǔ Luó sī
Kievan Rus', nhà nước Đông Slav đạt đến đỉnh cao vào đầu đến giữa thế kỷ 11