Kết quả tra từ “基石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基石jī shí
đá nền móng; đá góc; (nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng
奠基石diàn jī shí
đá nền móng; đá góc