Kết quả cho “基石”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đá nền móng; đá góc; (nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng
đá nền móng; đá góc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đá nền móng; đá góc; (nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng
đá nền móng; đá góc