Kết quả tra từ “基督教民主联盟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基督教民主联盟Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng
Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)