Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基本盘”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基本盘jī běn pán

cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án…

Cụm từ