Kết quả tra từ “基本盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基本盘jī běn pán
cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án…