Kết quả tra từ “埋名”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埋名mái míng
che giấu danh tính; sống ẩn danh
隐迹埋名yǐn jì mái míng
sống ẩn danh
隐姓埋名yǐn xìng mái míng
che giấu danh tính; sống ẩn danh