Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “埃及”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
埃及Āi jí

Ai Cập

Cụm từ
埃及豆Āi jí dòu

đậu gà

Cụm từ
埃及夜鹰Āi jí yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

Cụm từ
埃及古物学者Āi jí gǔ wù xué zhě

nhà khảo cổ học Ai Cập

Cụm từ
埃及古物学Āi jí gǔ wù xué

Ai Cập cổ vật học

Cụm từ
出埃及记Chū āi jí jì

Sách Xuất Hành; Sách thứ hai của Môi-se

Cụm từ