Kết quả tra từ “不成样子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不成样子bù chéng yàng zi
mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc; không nhận ra được; (người) tiều tụy