Kết quả tra từ “坐实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐实zuò shí
làm bằng chứng (cho một cáo buộc, v.v.); củng cố (một nhận thức); xác nhận; chứng minh